Khi kinh doanh, một trong những câu hỏi quan trọng nhất mà chủ doanh nghiệp cần biết là:
Mỗi tháng phải bán bao nhiêu thì doanh nghiệp mới không bị lỗ?
Đây chính là vấn đề của phân tích điểm hòa vốn.
Biết được điểm hòa vốn giúp doanh nghiệp xác định:
- Cần bán bao nhiêu sản phẩm để không lỗ?
- Doanh thu tối thiểu mỗi tháng là bao nhiêu?
- Nếu tăng giá bán thì điểm hòa vốn thay đổi thế nào?
- Nếu giá vốn tăng thì lợi nhuận bị ảnh hưởng ra sao?
- Chi phí quảng cáo tăng có làm doanh nghiệp khó hòa vốn hơn không?
- Doanh thu hiện tại đang cao hơn hay thấp hơn điểm hòa vốn?
- Cần tăng doanh số bao nhiêu để đạt mục tiêu lợi nhuận?
Đặc biệt với doanh nghiệp bán online, việc phân tích điểm hòa vốn càng quan trọng vì ngoài giá vốn còn có rất nhiều khoản chi phí biến đổi như:
Phí sàn + phí thanh toán + quảng cáo + vận chuyển + affiliate + voucher…
1. Điểm hòa vốn là gì?
Điểm hòa vốn là mức hoạt động tại đó:
Tổng doanh thu = Tổng chi phí
Khi đạt điểm này:
Lợi nhuận = 0
Doanh nghiệp chưa có lợi nhuận nhưng cũng chưa bị lỗ.
Nếu doanh thu thấp hơn điểm hòa vốn:
Doanh nghiệp bị lỗ.
Nếu doanh thu cao hơn điểm hòa vốn:
Doanh nghiệp bắt đầu tạo ra lợi nhuận.
Có thể hình dung đơn giản:
Doanh thu
↕
Điểm hòa vốn
↕
Chi phí
Từ điểm hòa vốn trở đi, mỗi sản phẩm bán thêm có thể đóng góp vào lợi nhuận sau khi đã bù đắp các chi phí liên quan.
2. Vì sao doanh nghiệp cần biết điểm hòa vốn?
Nếu không biết điểm hòa vốn, chủ doanh nghiệp rất dễ đưa ra quyết định dựa trên cảm tính.
Ví dụ:
Doanh thu tháng này: 1 tỷ đồng
Nghe có vẻ rất tốt.
Nhưng nếu doanh nghiệp cần:
1,2 tỷ đồng doanh thu
mới hòa vốn thì:
👉 Doanh nghiệp thực tế vẫn đang lỗ.
Ngược lại:
Doanh thu:
800 triệu đồng
nhưng điểm hòa vốn chỉ:
600 triệu đồng
thì doanh nghiệp đã vượt điểm hòa vốn và bắt đầu tạo lợi nhuận.
Vì vậy:
Doanh thu cao không đồng nghĩa với kinh doanh có lãi.
Điều quan trọng là doanh thu đang nằm ở đâu so với điểm hòa vốn.
3. Điểm hòa vốn được xác định như thế nào?
Để phân tích điểm hòa vốn, doanh nghiệp cần xác định 3 nhóm dữ liệu chính:
1. Chi phí cố định
Là những khoản chi phí tương đối ổn định trong một khoảng thời gian, chẳng hạn:
- Tiền thuê.
- Lương cố định.
- Phần mềm.
- Chi phí văn phòng.
- Khấu hao.
- Một số chi phí quản lý.
2. Chi phí biến đổi
Là các khoản chi phí thay đổi theo số lượng hoặc doanh thu bán hàng.
Ví dụ:
- Giá vốn.
- Phí sàn.
- Phí thanh toán.
- Hoa hồng.
- Affiliate.
- Một số khoản vận chuyển.
- Chi phí đóng gói theo đơn.
- Chi phí quảng cáo được xác định theo hoạt động bán hàng.
3. Giá bán
Doanh nghiệp cần biết giá bán bình quân hoặc mức giá phù hợp để tính toán.
4. Công thức tính điểm hòa vốn theo sản lượng
Với mô hình đơn giản:
Sản lượng hòa vốn = Chi phí cố định / (Giá bán đơn vị – Chi phí biến đổi đơn vị)
Trong đó:
Giá bán đơn vị – Chi phí biến đổi đơn vị
chính là phần đóng góp của mỗi sản phẩm vào việc bù đắp chi phí cố định.
Ví dụ:
Giá bán:
500.000 đồng/sản phẩm
Chi phí biến đổi:
300.000 đồng/sản phẩm
Chi phí cố định:
200 triệu đồng/tháng
Phần đóng góp mỗi sản phẩm:
500.000 – 300.000 = 200.000 đồng
Sản lượng hòa vốn:
200.000.000 / 200.000 = 1.000 sản phẩm
Như vậy, doanh nghiệp cần bán khoảng:
1.000 sản phẩm/tháng
để đạt điểm hòa vốn theo các giả định trên.
5. Điểm hòa vốn theo doanh thu
Ngoài sản lượng, doanh nghiệp có thể tính điểm hòa vốn theo doanh thu.
Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp bán nhiều sản phẩm với nhiều mức giá khác nhau.
Cách tiếp cận là xác định:
Tỷ lệ số dư đảm phí
sau đó xác định mức doanh thu cần thiết để bù đắp chi phí cố định.
Ví dụ:
Doanh nghiệp có tỷ lệ số dư đảm phí:
40%
Chi phí cố định:
200 triệu đồng/tháng
Doanh thu hòa vốn:
200 triệu / 40% = 500 triệu đồng
Như vậy, doanh nghiệp cần tạo ra khoảng:
500 triệu đồng doanh thu
để đạt điểm hòa vốn theo giả định trên.
6. Ví dụ điểm hòa vốn cho shop bán online
Giả sử một shop có:
Giá bán bình quân
400.000 đồng/đơn
Giá vốn
200.000 đồng/đơn
Phí sàn và thanh toán
40.000 đồng/đơn
Đóng gói và chi phí biến đổi khác
20.000 đồng/đơn
Tổng chi phí biến đổi:
260.000 đồng/đơn
Phần đóng góp:
400.000 – 260.000 = 140.000 đồng/đơn
Nếu chi phí cố định mỗi tháng:
140 triệu đồng
thì:
Số đơn hòa vốn = 140.000.000 / 140.000 = 1.000 đơn
Shop cần khoảng:
1.000 đơn/tháng
để hòa vốn.
7. Điều gì xảy ra khi shop vượt điểm hòa vốn?
Giả sử điểm hòa vốn:
1.000 đơn/tháng
Nếu shop bán:
800 đơn
→ Chưa đạt hòa vốn.
1.000 đơn
→ Hòa vốn.
1.200 đơn
→ Bắt đầu có lợi nhuận.
1.500 đơn
→ Lợi nhuận tiếp tục tăng nếu các giả định về giá bán và chi phí không thay đổi đáng kể.
Đây là lý do chủ doanh nghiệp cần biết:
Mỗi tháng phải đạt tối thiểu bao nhiêu đơn?
Thay vì chỉ đặt mục tiêu:
“Cố gắng tăng doanh thu.”
8. Điểm hòa vốn không phải lúc nào cũng cố định
Một sai lầm phổ biến là nghĩ:
Điểm hòa vốn tháng này bao nhiêu thì tháng sau cũng như vậy.
Thực tế, điểm hòa vốn có thể thay đổi khi:
- Giá bán thay đổi.
- Giá vốn thay đổi.
- Phí sàn thay đổi.
- Chi phí quảng cáo thay đổi.
- Tiền thuê tăng.
- Lương tăng.
- Tỷ lệ hoàn tăng.
- Chi phí vận chuyển tăng.
- Cơ cấu sản phẩm thay đổi.
Ví dụ:
Giá vốn tăng từ:
200.000 → 230.000 đồng
thì phần đóng góp trên mỗi đơn giảm.
Kết quả:
Số đơn cần bán để hòa vốn tăng lên.
9. Giá bán ảnh hưởng trực tiếp đến điểm hòa vốn
Giả sử:
Giá bán:
500.000 đồng
Chi phí biến đổi:
300.000 đồng
Phần đóng góp:
200.000 đồng
Nếu tăng giá bán lên:
550.000 đồng
và các chi phí khác không đổi:
Phần đóng góp:
250.000 đồng
Khi đó, doanh nghiệp chỉ cần bán ít sản phẩm hơn để đạt cùng một mức hòa vốn.
Tuy nhiên, tăng giá bán có thể ảnh hưởng đến:
- Sức mua.
- Tỷ lệ chuyển đổi.
- Số lượng đơn.
- Khả năng cạnh tranh.
Vì vậy, phân tích điểm hòa vốn cần đi cùng với phân tích thị trường.
10. Giá vốn tăng làm điểm hòa vốn tăng
Đây là vấn đề rất thường gặp.
Ví dụ:
Giá bán:
500.000 đồng
Chi phí biến đổi ban đầu:
300.000 đồng
Phần đóng góp:
200.000 đồng
Nếu giá vốn và chi phí biến đổi tăng lên:
350.000 đồng
phần đóng góp chỉ còn:
150.000 đồng
Để bù cùng một mức chi phí cố định, doanh nghiệp phải bán nhiều sản phẩm hơn.
Do đó, kế toán cần theo dõi:
Giá vốn thực tế
chứ không chỉ sử dụng một mức giá vốn cũ trong kế hoạch.
11. Phí sàn ảnh hưởng như thế nào đến điểm hòa vốn?
Đối với doanh nghiệp bán trên sàn thương mại điện tử, phí sàn là một yếu tố rất quan trọng.
Ví dụ:
Giá bán:
500.000 đồng
Giá vốn:
250.000 đồng
Các khoản phí:
100.000 đồng
Chi phí biến đổi khác:
20.000 đồng
Phần đóng góp:
130.000 đồng/đơn
Nếu phí sàn tăng thêm:
20.000 đồng/đơn
phần đóng góp giảm còn:
110.000 đồng/đơn
Khi đó:
Điểm hòa vốn tăng.
Đây là lý do doanh nghiệp không nên chỉ theo dõi:
Doanh thu trên sàn.
Mà cần theo dõi:
Doanh thu – Giá vốn – Phí sàn – Chi phí biến đổi – Lợi nhuận.
12. Quảng cáo cũng ảnh hưởng đến điểm hòa vốn
Đây là phần đặc biệt quan trọng đối với bán hàng online.
Giả sử:
Chi phí quảng cáo:
100 triệu đồng/tháng
Nếu quảng cáo được xem xét là khoản chi phí cần bù đắp trong mô hình hòa vốn, việc tăng ngân sách quảng cáo có thể làm tổng chi phí cần bù đắp tăng lên.
Ví dụ:
Chi phí cố định và các khoản chi phí cần bù đắp:
200 triệu đồng
Tăng ngân sách lên:
300 triệu đồng
thì doanh nghiệp cần tạo ra mức đóng góp cao hơn để đạt hòa vốn.
Tuy nhiên, quảng cáo cũng có thể tạo thêm doanh thu.
Do đó không nên chỉ hỏi:
“Quảng cáo tốn bao nhiêu?”
Mà cần hỏi:
“Chi thêm 100 triệu quảng cáo tạo thêm bao nhiêu doanh thu và lợi nhuận?”
13. Điểm hòa vốn trong mô hình đa sản phẩm
Doanh nghiệp thường không chỉ bán một sản phẩm.
Ví dụ shop bán:
- Áo.
- Quần.
- Giày.
- Túi.
- Phụ kiện.
Mỗi sản phẩm có:
- Giá bán khác nhau.
- Giá vốn khác nhau.
- Tỷ lệ phí khác nhau.
- Biên lợi nhuận khác nhau.
Khi đó, không thể đơn giản lấy một sản phẩm đại diện nếu cơ cấu doanh số thay đổi mạnh.
Doanh nghiệp cần theo dõi:
Cơ cấu sản phẩm
và
Biên lợi nhuận của từng sản phẩm.
14. Cơ cấu sản phẩm có thể làm điểm hòa vốn thay đổi
Giả sử:
Sản phẩm A
Biên đóng góp:
30%
Sản phẩm B
Biên đóng góp:
50%
Sản phẩm C
Biên đóng góp:
15%
Nếu doanh thu tăng nhưng chủ yếu đến từ sản phẩm C, doanh nghiệp chưa chắc cải thiện lợi nhuận như kỳ vọng.
Ngược lại, nếu tỷ trọng sản phẩm có biên lợi nhuận cao tăng lên, doanh nghiệp có thể đạt hòa vốn nhanh hơn.
Vì vậy cần phân tích:
Doanh thu theo sản phẩm + Biên lợi nhuận + Cơ cấu doanh thu.
15. Điểm hòa vốn và doanh thu mục tiêu
Điểm hòa vốn chỉ cho biết:
Mức tối thiểu để không lỗ.
Nhưng doanh nghiệp thường cần một mục tiêu cao hơn.
Ví dụ:
Điểm hòa vốn
1 tỷ đồng
Mục tiêu lợi nhuận
200 triệu đồng
Khi đó doanh nghiệp cần tạo ra doanh thu cao hơn mức hòa vốn.
Có thể xây dựng kế hoạch:
Hòa vốn → Có lãi → Đạt lợi nhuận mục tiêu
Thay vì chỉ đặt mục tiêu doanh thu theo cảm tính.
16. Tính số đơn cần bán để đạt lợi nhuận mục tiêu
Giả sử:
Chi phí cố định:
200 triệu đồng
Phần đóng góp:
200.000 đồng/đơn
Điểm hòa vốn:
1.000 đơn
Nếu doanh nghiệp muốn có thêm:
100 triệu đồng lợi nhuận
thì cần tạo ra thêm phần đóng góp tương ứng.
Số đơn cần bán:
(200 triệu + 100 triệu) / 200.000 = 1.500 đơn
Như vậy:
1.000 đơn → Hòa vốn
1.500 đơn → Đạt lợi nhuận mục tiêu 100 triệu
Đây là cách rất hữu ích để xây dựng KPI doanh số.
17. Phân tích điểm hòa vốn theo từng shop
Nếu doanh nghiệp có nhiều shop, không nên chỉ tính điểm hòa vốn cho toàn doanh nghiệp.
Có thể phân tích:
| Shop | Doanh thu | Điểm hòa vốn | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Shop A | 800 triệu | 600 triệu | Có lãi |
| Shop B | 500 triệu | 550 triệu | Chưa hòa vốn |
| Shop C | 1 tỷ | 700 triệu | Có lãi |
Nhìn vào bảng này, chủ doanh nghiệp có thể biết:
Shop A: đang vượt hòa vốn.
Shop B: cần cải thiện doanh thu hoặc giảm chi phí.
Shop C: đang có mức đóng góp tốt.
18. Phân tích điểm hòa vốn theo từng kênh
Với doanh nghiệp bán đa kênh, có thể phân tích:
- Shopee.
- TikTok Shop.
- Lazada.
- Website.
- Facebook.
- Instagram.
- Zalo.
Mỗi kênh có thể có:
Giá bán + Giá vốn + Phí + Marketing + Tỷ lệ hoàn
khác nhau.
Do đó, điểm hòa vốn của từng kênh cũng có thể khác nhau.
Ví dụ:
| Kênh | Doanh thu | Điểm hòa vốn | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Shopee | 700 triệu | 600 triệu | +100 triệu |
| TikTok Shop | 800 triệu | 750 triệu | +50 triệu |
| Website | 500 triệu | 350 triệu | +150 triệu |
Website có doanh thu thấp hơn TikTok Shop nhưng khoảng cách với điểm hòa vốn lại lớn hơn.
Đây là góc nhìn rất hữu ích khi phân bổ ngân sách Marketing.
19. Điểm hòa vốn và tỷ lệ an toàn
Một chỉ số quan trọng khác là biên an toàn.
Biên an toàn cho biết doanh thu hiện tại đang cao hơn điểm hòa vốn bao nhiêu.
Ví dụ:
Doanh thu thực tế:
1 tỷ đồng
Điểm hòa vốn:
700 triệu đồng
Phần vượt:
300 triệu đồng
Doanh nghiệp đang có khoảng đệm nhất định trước khi rơi xuống vùng thua lỗ.
Ngược lại, nếu:
Doanh thu:
750 triệu đồng
Điểm hòa vốn:
700 triệu đồng
thì khoảng cách rất nhỏ.
Chỉ cần doanh thu giảm hoặc chi phí tăng, doanh nghiệp có thể nhanh chóng quay về trạng thái thua lỗ.
20. Điểm hòa vốn giúp ra quyết định về giá bán
Trước khi giảm giá, doanh nghiệp nên tính:
Giảm giá bao nhiêu thì vẫn có lợi nhuận?
Ví dụ:
Giá bán hiện tại:
500.000 đồng
Phần đóng góp:
200.000 đồng
Nếu giảm xuống:
450.000 đồng
phần đóng góp có thể giảm đáng kể.
Doanh nghiệp sẽ phải bán thêm bao nhiêu đơn để bù lại phần lợi nhuận bị giảm?
Đây chính là câu hỏi mà phân tích điểm hòa vốn có thể hỗ trợ.
21. Điểm hòa vốn giúp đánh giá chương trình khuyến mãi
Các chương trình:
- Giảm giá.
- Voucher.
- Flash Sale.
- Freeship.
- Combo.
- Quà tặng.
đều có thể ảnh hưởng đến phần đóng góp trên mỗi đơn.
Trước khi chạy chương trình, doanh nghiệp nên tính:
Giá bán sau khuyến mãi
↓
Giá vốn
↓
Phí
↓
Chi phí biến đổi
↓
Phần đóng góp
↓
Số đơn cần bán
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể biết:
Khuyến mãi có thực sự giúp tăng lợi nhuận hay chỉ tăng doanh thu?
22. Điểm hòa vốn và quyết định mở thêm shop
Khi doanh nghiệp muốn mở một shop mới, cần tính:
- Chi phí thiết lập.
- Nhân sự.
- Quảng cáo.
- Phí nền tảng.
- Chi phí kho.
- Chi phí vận hành.
- Doanh thu kỳ vọng.
Sau đó xác định:
Shop mới cần đạt bao nhiêu doanh thu để hòa vốn?
Bao nhiêu đơn/tháng?
Bao nhiêu thời gian để đạt hòa vốn?
Đây là cơ sở để quyết định có nên mở rộng hay không.
23. Điểm hòa vốn và quyết định thuê thêm nhân sự
Nhân sự thường tạo ra chi phí cố định hoặc bán cố định.
Ví dụ:
Doanh nghiệp dự kiến tuyển thêm:
1 nhân viên
Tổng chi phí:
15 triệu đồng/tháng
Nếu mỗi đơn tạo ra phần đóng góp:
100.000 đồng
thì nhân sự mới cần hỗ trợ tạo ra hoặc giúp doanh nghiệp xử lý thêm khoảng:
150 đơn/tháng
để bù đắp riêng khoản chi phí này, xét theo giả định đơn giản.
Từ đó doanh nghiệp có thể đánh giá:
Tuyển thêm người có tạo ra giá trị tương xứng không?
24. Những sai lầm khi phân tích điểm hòa vốn
Sai lầm 1: Chỉ lấy doanh thu chia cho số đơn
Đây không phải cách xác định điểm hòa vốn đầy đủ.
Sai lầm 2: Không tách chi phí cố định và biến đổi
Làm sai mô hình tính toán.
Sai lầm 3: Bỏ qua phí sàn
Đặc biệt nguy hiểm với thương mại điện tử.
Sai lầm 4: Bỏ qua chi phí quảng cáo
Có thể làm điểm hòa vốn thấp hơn thực tế quản trị.
Sai lầm 5: Dùng giá vốn không thực tế
Giá vốn thay đổi có thể làm kết quả sai.
Sai lầm 6: Không tính đơn hoàn
Đơn hoàn có thể ảnh hưởng đến doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
Sai lầm 7: Chỉ tính cho toàn doanh nghiệp
Không biết shop hoặc kênh nào đang thực sự có vấn đề.
Sai lầm 8: Không cập nhật định kỳ
Điểm hòa vốn cần được cập nhật khi giá, chi phí hoặc cơ cấu sản phẩm thay đổi.
25. Dữ liệu cần chuẩn bị để phân tích điểm hòa vốn
Để phân tích chính xác hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
Doanh thu
- Doanh thu theo tháng.
- Doanh thu theo kênh.
- Doanh thu theo shop.
- Doanh thu theo sản phẩm.
Sản lượng
- Số đơn.
- Số sản phẩm.
- Sản lượng bình quân.
Giá bán
- Giá bán bình quân.
- Giá bán theo sản phẩm.
Giá vốn
- Giá vốn từng sản phẩm.
- Giá vốn bình quân.
Chi phí biến đổi
- Phí sàn.
- Phí thanh toán.
- Affiliate.
- Vận chuyển.
- Đóng gói.
- Voucher.
- Các khoản liên quan.
Chi phí cố định
- Lương.
- Thuê kho.
- Văn phòng.
- Phần mềm.
- Khấu hao.
- Quản lý.
Marketing
- Google Ads.
- Facebook Ads.
- TikTok Ads.
- Shopee Ads.
- Các khoản quảng cáo khác.
26. Quy trình phân tích điểm hòa vốn
ACC Training đề xuất quy trình:
Bước 1: Tổng hợp doanh thu
Theo:
Kênh → Shop → Sản phẩm
Bước 2: Xác định giá vốn
Tính giá vốn thực tế.
Bước 3: Phân loại chi phí
Tách:
Chi phí cố định
và
Chi phí biến đổi.
Bước 4: Xác định phần đóng góp
Xác định mỗi sản phẩm hoặc mỗi đồng doanh thu đóng góp bao nhiêu vào việc bù đắp chi phí cố định.
Bước 5: Tính điểm hòa vốn
Theo:
Số lượng
và/hoặc
Doanh thu.
Bước 6: So sánh thực tế
Doanh thu thực tế ↔ Doanh thu hòa vốn
Bước 7: Xác định khoảng cách
Doanh nghiệp đang:
Dưới hòa vốn
hay
Trên hòa vốn?
Bước 8: Tính mục tiêu lợi nhuận
Xác định doanh thu/sản lượng cần đạt để có mức lợi nhuận mong muốn.
27. Dashboard phân tích điểm hòa vốn
Một Dashboard quản trị có thể hiển thị:
Doanh thu thực tế
1,5 tỷ đồng
Doanh thu hòa vốn
1 tỷ đồng
Doanh thu vượt hòa vốn
500 triệu đồng
Số đơn thực tế
3.000 đơn
Số đơn hòa vốn
2.000 đơn
Lợi nhuận hiện tại
XXX triệu đồng
Lợi nhuận mục tiêu
XXX triệu đồng
Tỷ lệ an toàn
XX%
Kênh dưới điểm hòa vốn
TikTok Shop
Kênh hiệu quả nhất
Website
Nhờ đó, chủ doanh nghiệp có thể nhìn thấy ngay tình hình kinh doanh thay vì phải tự tính từ nhiều file.
28. Phân tích điểm hòa vốn kết hợp với lợi nhuận
Điểm hòa vốn chỉ là bước đầu.
Doanh nghiệp nên xây dựng 3 vùng:
Vùng 1: Dưới hòa vốn
Doanh thu < Điểm hòa vốn
→ Đang lỗ.
Vùng 2: Hòa vốn
Doanh thu = Điểm hòa vốn
→ Lợi nhuận bằng 0.
Vùng 3: Trên hòa vốn
Doanh thu > Điểm hòa vốn
→ Bắt đầu tạo lợi nhuận.
Sau đó có thể đặt thêm:
Mục tiêu lợi nhuận
để biết cần tăng doanh thu hoặc cải thiện biên lợi nhuận bao nhiêu.
29. ACC Training hỗ trợ phân tích điểm hòa vốn như thế nào?
ACC Training hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ phân tích:
Doanh thu
- Theo kênh.
- Theo shop.
- Theo sản phẩm.
- Theo thời gian.
Chi phí
- Giá vốn.
- Phí sàn.
- Quảng cáo.
- Vận chuyển.
- Nhân sự.
- Kho.
- Vận hành.
Lợi nhuận
- Lợi nhuận gộp.
- Lợi nhuận theo sản phẩm.
- Lợi nhuận theo shop.
- Lợi nhuận theo kênh.
Điểm hòa vốn
- Điểm hòa vốn theo đơn.
- Điểm hòa vốn theo doanh thu.
- So sánh thực tế với hòa vốn.
- Mục tiêu lợi nhuận.
Quản trị
- Phân tích hiệu quả từng kênh.
- Phân tích sản phẩm.
- Đánh giá chương trình khuyến mãi.
- Đánh giá ngân sách Marketing.
- Hỗ trợ lập kế hoạch doanh thu.
30. Điểm hòa vốn trong mô hình bán hàng đa kênh
Với doanh nghiệp bán đa kênh, có thể xây dựng mô hình:
Shopee
↘
TikTok Shop
↘
Lazada
↘
Website
→ Doanh thu
→ Giá vốn
→ Chi phí biến đổi
→ Chi phí cố định
→ Điểm hòa vốn
→ Lợi nhuận
↗
↗
↗
Zalo
Mỗi kênh được phân tích riêng nhưng vẫn có thể tổng hợp thành bức tranh toàn doanh nghiệp.
31. Điểm hòa vốn không chỉ dành cho kế toán
Phân tích điểm hòa vốn có thể hỗ trợ nhiều bộ phận.
Chủ doanh nghiệp
Biết doanh nghiệp cần bán bao nhiêu để không lỗ.
Kế toán
Có cơ sở phân tích doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
Marketing
Biết mức doanh thu cần đạt để ngân sách quảng cáo tạo hiệu quả.
Kinh doanh
Biết mục tiêu đơn hàng.
Kho
Có thể dự kiến nhu cầu hàng hóa.
Quản lý vận hành
Đánh giá hiệu quả của việc tăng nhân sự hoặc mở rộng hoạt động.
Như vậy:
Điểm hòa vốn là công cụ quản trị, không chỉ là một phép tính kế toán.
32. Checklist phân tích điểm hòa vốn
Doanh nghiệp có thể kiểm tra:
☑ Đã xác định doanh thu thực tế
☑ Đã xác định sản lượng
☑ Đã xác định giá bán bình quân
☑ Đã tính giá vốn
☑ Đã phân loại chi phí cố định
☑ Đã phân loại chi phí biến đổi
☑ Đã tính phí sàn
☑ Đã tính chi phí thanh toán
☑ Đã xem xét chi phí quảng cáo
☑ Đã xem xét đơn hoàn
☑ Đã tính điểm hòa vốn
☑ Đã so sánh với doanh thu thực tế
☑ Đã xác định khoảng cách đến hòa vốn
☑ Đã xác định mục tiêu lợi nhuận
☑ Đã phân tích theo shop/kênh nếu cần
☑ Đã cập nhật dữ liệu mới nhất
Kết luận
Điểm hòa vốn giúp doanh nghiệp trả lời một câu hỏi rất quan trọng:
“Phải bán bao nhiêu thì mới không lỗ?”
Nhưng trong thực tế, chủ doanh nghiệp nên đi xa hơn:
Phải bán bao nhiêu để hòa vốn?
Phải bán bao nhiêu để đạt lợi nhuận mục tiêu?
Kênh nào đang dưới điểm hòa vốn?
Sản phẩm nào có biên lợi nhuận thấp?
Chi phí nào đang khiến điểm hòa vốn tăng?
Nếu tăng giá vốn, phí sàn hoặc quảng cáo thì điểm hòa vốn thay đổi thế nào?
Đặc biệt với doanh nghiệp bán online, điểm hòa vốn cần được tính dựa trên dữ liệu thực tế:
Doanh thu + Giá vốn + Phí sàn + Marketing + Chi phí vận hành + Đơn hoàn + Chi phí cố định.
Khi theo dõi thường xuyên, doanh nghiệp có thể chuyển từ việc:
“Bán càng nhiều càng tốt”
sang:
“Bán đủ để hòa vốn – bán đúng sản phẩm – kiểm soát chi phí – đạt lợi nhuận mục tiêu.”
Đó mới là nền tảng của quản trị kinh doanh bằng số liệu.
ACC Training – Hỗ trợ kế toán và quản trị lợi nhuận cho doanh nghiệp bán online
ACC Training hỗ trợ doanh nghiệp:
- Phân tích điểm hòa vốn.
- Phân tích doanh thu.
- Phân tích giá vốn.
- Phân tích chi phí.
- Phân tích lợi nhuận.
- Quản lý nhiều shop.
- Kế toán thương mại điện tử.
- Kế toán đa kênh.
- Đối soát doanh thu.
- Đối soát phí sàn.
- Quản lý tồn kho.
- Quản lý dòng tiền.
- Phân tích hiệu quả Marketing.
- Phân tích lợi nhuận theo sản phẩm.
- Phân tích lợi nhuận theo shop/kênh.
- Xây dựng Dashboard quản trị.
- Kê khai thuế và báo cáo tài chính.
📞 Hotline/Zalo: 033 871 4414
📧 Email: ketoanacctraining@gmail.com
🌐 Website: ketoanacctraining.vn
📍 Hà Nội
ACC Training – Biết điểm hòa vốn để biết cần bán bao nhiêu, kiểm soát chi phí và chủ động mục tiêu lợi nhuận.